electronic
Thuật ngữ này mô tả công nghệ điều khiển dòng electron để xử lý thông tin hoặc cung cấp năng lượng cho các thiết bị. Nó mang hàm ý về sự hiện đại, độ chính xác và hiệu suất công nghệ cao, thường được dùng để đối lập với các hệ thống cơ học hoặc analog vốn dựa vào các bánh răng vật lý hoặc tín hiệu liên tục.
Trong giao tiếp hiện đại, từ này thường được dùng như một cách gọi tắt cho công nghệ kỹ thuật số. Mặc dù về mặt kỹ thuật, nó ám chỉ phần cứng và mạch điện, nhưng từ này cũng thường được áp dụng cho các phần mềm và trải nghiệm ảo mà những mạch điện đó tạo ra, chẳng hạn như thư điện tử (electronic mail) hoặc thanh toán điện tử (electronic payments).
Có thể đếm được khi đề cập đến một thiết bị phần cứng cụ thể. Không đếm được khi nói về lĩnh vực nghiên cứu chung hoặc đặc tính của mạch điện.
Ý nghĩa
Hoạt động bằng cách sử dụng đèn chân không hoặc bóng bán dẫn
"The office upgraded to an electronic filing system."
Văn phòng đã nâng cấp lên hệ thống lưu trữ hồ sơ điện tử.
Một thiết bị sử dụng các linh kiện điện tử
"He collects vintage electronics from the seventies."
Anh ấy sưu tầm các thiết bị điện tử cổ từ những năm bảy mươi.