instrument
Từ này gợi lên cảm giác về một mục đích chuyên biệt và sự chính xác. Khác với một tool (công cụ) thông thường có thể thô sơ (như một chiếc búa), instrument hàm ý một mức độ tinh vi, được hiệu chuẩn kỹ lưỡng hoặc có ý đồ rõ ràng.
Trong bối cảnh âm nhạc và khoa học, từ này gợi ý về một phương tiện để biểu đạt hoặc đo lường. Nó mang sắc thái lâm sàng hoặc chuyên nghiệp, chuyển từ môi trường vô trùng của một ca phẫu thuật sang bầu không khí trang trọng của một phòng hòa nhạc.
Khi áp dụng cho con người hoặc các tài liệu pháp lý, sắc thái sẽ chuyển sang tính đại diện và sự trang trọng. Một người đóng vai trò là một công cụ thường bị tước đi quyền tự chủ, chỉ đóng vai trò là cầu nối cho ý chí của người khác. Trong luật pháp, từ này đề cập đến sự hiện diện vật lý của một thỏa thuận ràng buộc, nhấn mạnh quyền hạn của văn kiện hơn là nội dung bên trong.
Ý nghĩa
Một công cụ hoặc thiết bị, đặc biệt là loại được dùng cho các công việc đòi hỏi sự chính xác
"The surgeon reached for a sterile surgical instrument."
Vị bác sĩ phẫu thuật với tay lấy một dụng cụ phẫu thuật vô trùng.
Một vật thể được chế tạo để tạo ra âm thanh âm nhạc
"She has been playing the piano, her favorite instrument, since age five."
Cô ấy đã chơi đàn piano, nhạc cụ yêu thích của mình, từ năm năm tuổi.
Một tài liệu pháp lý chính thức, chẳng hạn như hợp đồng hoặc chứng thư
"The will is a legal instrument that dictates the distribution of assets."
Di chúc là một văn kiện pháp lý quy định việc phân chia tài sản.
Một người bị người khác lợi dụng để đạt được một mục đích cụ thể
"He felt he was merely an instrument in his manager's quest for power."
Anh ấy cảm thấy mình chỉ đơn thuần là một công cụ trong cuộc chạy đua giành quyền lực của quản lý.