medical
/ˈmɛdɪkl̩/
Từ này mang sắc thái lâm sàng, chuyên nghiệp và có tính chuyên môn cao. Nó tập trung vào việc áp dụng khoa học một cách hệ thống vào sức khỏe, thay vì mô tả trải nghiệm cá nhân khi cảm thấy sick (ốm) hoặc ill (bệnh).
Khi đóng vai trò là một tính từ, từ này dùng để phân biệt dịch vụ chăm sóc sức khỏe chuyên sâu với việc chăm sóc sức khỏe tổng quát hoặc chăm sóc tại nhà. Nó gợi lên hình ảnh về các chứng chỉ chuyên môn, môi trường vô trùng và các quy trình tổ chức nghiêm ngặt.
Khi được dùng như một danh từ, cụm từ a medical mang tính chất thông dụng hơn nhưng vẫn giữ nguyên chức năng của nó. Từ này mô tả một sự kiện mang tính điều kiện—một bước kiểm tra mà một người phải vượt qua để chứng minh thể trạng phù hợp cho một vai trò cụ thể, thường ngụ ý một danh sách các bài kiểm tra thể chất tiêu chuẩn.
Used specifically when referring to a physical health examination, such as 'a routine medical' or 'passing your medicals'.
Ý nghĩa
Liên quan đến khoa học hoặc thực hành y học
"The patient was rushed to the hospital for urgent medical attention."
Bệnh nhân đã được đưa nhanh đến bệnh viện để được chăm sóc y tế khẩn cấp.
Một cuộc kiểm tra y tế, thường là yêu cầu bắt buộc khi xin việc hoặc mua bảo hiểm
"He had to pass a full medical before he could join the army."
Anh ấy phải vượt qua một cuộc khám sức khỏe toàn diện trước khi có thể gia nhập quân đội.