electric
/əˈlɛktɹɪk/
Về nghĩa đen, từ electric mô tả mối quan hệ chức năng với điện năng. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật trung tính, được dùng cho mọi thứ từ hệ thống lưới điện công nghiệp khổng lồ cho đến các thiết bị gia dụng nhỏ trong nhà.
Khi được dùng theo nghĩa bóng, từ này chuyển từ năng lượng kỹ thuật sang cảm xúc của con người. Nó gợi lên cảm giác về một sự căng thẳng tột độ, niềm phấn khích đột ngột hoặc một nguồn năng lượng mạnh mẽ như có thể chạm vào được trong không khí. Khác với exciting mang nghĩa hào hứng chung chung, electric ám chỉ một cường độ mạnh mẽ, dồn dập mà thường được chia sẻ bởi một đám đông.
Cách dùng ẩn dụ này thường xuất hiện trong các mô tả về những buổi biểu diễn trực tiếp, các sự kiện thể thao hoặc sự thu hút mãnh liệt giữa hai người, nơi có cảm giác về một hành động sắp xảy ra hoặc một nguồn năng lượng bùng nổ.
Ý nghĩa
Thuộc về, hoạt động bằng hoặc tạo ra điện
She bought a new electric kettle for the kitchen.
Cô ấy đã mua một chiếc ấm điện mới cho nhà bếp.
Hồi hộp, phấn khích hoặc tràn đầy căng thẳng
The atmosphere in the stadium was absolutely electric before the final whistle.
Bầu không khí trong sân vận động thực sự bùng nổ trước tiếng còi kết thúc trận đấu.