surgical
surgical mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Trong y khoa, từ này mô tả mọi thứ liên quan đến phẫu thuật, từ dụng cụ, quy trình cho đến kỹ thuật can thiệp trực tiếp vào cơ thể. Tuy nhiên, khi được dùng trong các ngữ cảnh phi y tế (như quân sự hoặc chiến lược), surgical mang nghĩa bóng là sự chính xác tuyệt đối, nhắm đúng mục tiêu và hạn chế tối đa những tác động không mong muốn lên xung quanh.
Ý nghĩa
Liên quan đến, được sử dụng trong hoặc được thực hiện bằng phẫu thuật
The patient was prepped for a surgical procedure.
Bệnh nhân đã được chuẩn bị cho một quy trình phẫu thuật.
Được thực hiện với độ chính xác, chuẩn xác hoặc hiệu quả cao; một cách lâm sàng và tập trung
The army launched a surgical strike to minimize civilian casualties.
Quân đội đã phát động một cuộc tấn công chính xác để giảm thiểu thương vong cho dân thường.