diagnostic
Thuật ngữ này mang sức nặng về mặt kỹ thuật và lâm sàng, gợi lên hình ảnh của một cuộc tìm kiếm tỉ mỉ như thám tử để truy ra nguyên nhân ẩn giấu. Từ này được dùng khi mục tiêu không chỉ đơn thuần là nhận ra điều gì đó bị hỏng, mà là phải xác định chính xác nguồn gốc của sự cố. Nó rất phổ biến trong y học, tin học và kỹ thuật, ám chỉ một phương pháp xử lý sự cố có hệ thống và dựa trên bằng chứng.
Trong bối cảnh xã hội hoặc tâm lý, việc gọi một hành vi là diagnostic ngụ ý rằng chỉ một dấu hiệu duy nhất cũng đủ để chứng minh cho một tình trạng lớn hơn. Điều này biến một quan sát đơn giản thành một bằng chứng mang tính quyết định, chuyển tông giọng từ nhận xét thông thường sang phân tích chính thức.
Có thể đếm được khi đề cập đến một bài kiểm tra cụ thể hoặc một tiện ích phần mềm dùng để xử lý sự cố.
Ý nghĩa
Được thiết kế để xác định bản chất của một vấn đề hoặc bệnh lý
"The technician ran a diagnostic test on the server."
Kỹ thuật viên đã chạy một bài kiểm tra chẩn đoán trên máy chủ.
Một công cụ, quy trình hoặc phần mềm được sử dụng để xác định lỗi
"The mechanic ran a full diagnostic to find the engine leak."
Người thợ cơ khí đã chạy một quy trình chẩn đoán toàn diện để tìm chỗ rò rỉ của động cơ.