wireless
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự tự do và vô hình, chuyển sự tập trung từ cơ sở hạ tầng vật lý sang chính không gian xung quanh. Nó chủ yếu gắn liền với sự tiện nghi hiện đại và việc loại bỏ các kết nối ràng buộc, tạo ra cảm giác linh hoạt và kết nối liền mạch. Trong khi ban đầu từ này dùng để chỉ cụ thể công nghệ radio vào đầu thế kỷ XX, thì nay nó chiếm ưu thế trong từ vựng về mạng kỹ thuật số. Trong các ngữ cảnh chuyên môn, đây là thuật ngữ tiêu chuẩn cho công nghệ Wi-Fi và Bluetooth, còn trong giao tiếp thông thường, nó thường được dùng làm cách gọi tắt cho bất kỳ thiết bị nào không có dây nguồn hoặc cáp dữ liệu.
Có thể đếm được khi đề cập đến một bộ thu vô tuyến hoặc thiết bị cụ thể. Không đếm được khi đề cập đến công nghệ truyền tín hiệu nói chung.
Ý nghĩa
Hoạt động hoặc truyền tín hiệu mà không cần sử dụng dây dẫn
"The office upgraded to a wireless network."
Văn phòng đã nâng cấp lên mạng không dây.
Một thiết bị hoặc hệ thống sử dụng sóng vô tuyến để liên lạc
"He spent the afternoon tinkering with his wireless."
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để mày mò chiếc máy thu vô tuyến của mình.