wireless
wireless chủ yếu được dùng để mô tả các công nghệ truyền dẫn dữ liệu hoặc năng lượng thông qua sóng vô tuyến thay vì dây dẫn vật lý. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "không dây" khi đóng vai trò tính từ (ví dụ: wireless network - mạng không dây) và được hiểu là "máy thu vô tuyến" hoặc "vô tuyến điện" khi đóng vai trò danh từ, đặc biệt là trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật cũ.
Countable when referring to a specific radio set or device. Uncountable when referring to the general technology of signal transmission.
Ý nghĩa
Hoạt động hoặc truyền tín hiệu mà không cần sử dụng dây dẫn
The office upgraded to a wireless network.
Văn phòng đã nâng cấp lên mạng không dây.
Một thiết bị hoặc hệ thống sử dụng sóng vô tuyến để liên lạc
He spent the afternoon tinkering with his wireless.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để hí hoáy sửa cái máy thu vô tuyến của mình.