cycle
/ˈsaɪkəl/
Hình ảnh chủ đạo của từ này là một hình tròn—một chuyển động quay trở lại điểm bắt đầu để khởi đầu lại từ đầu. Điều này gợi lên sự có thể dự đoán được, nhịp điệu và tính tất yếu.
Khi mô tả các sự kiện (như chu kỳ nước hoặc chu kỳ kinh tế), từ này mang sắc thái trung lập hoặc khoa học, ngụ ý về một quy luật tự nhiên hoặc một mô hình hệ thống thay vì một sự việc xảy ra ngẫu nhiên.
Trong các bối cảnh kỹ thuật, chẳng hạn như phần mềm hoặc điện tử, cụm từ cycling through (xoay vòng qua) hàm ý một quy trình tự động và tuần tự. Nó khác với từ rotating (xoay) ở chỗ nhấn mạnh vào việc lặp lại toàn bộ chuỗi sau khi đã hoàn thành.
Khi được dùng làm thuật ngữ chỉ phương tiện giao thông, từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh hơn tiếng Anh Mỹ, nơi mà từ bike là thuật ngữ thông dụng hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Countable when referring to a physical vehicle you ride ('he owns two cycles') or a specific repeating sequence ('the sleep cycle'). Uncountable when referring to the general concept of circular repetition in systems.
Ý nghĩa
Một chuỗi các sự kiện được lặp lại thường xuyên theo cùng một thứ tự
"The water cycle describes how water evaporates from the surface of the earth and falls back as rain."
Chu kỳ nước mô tả cách nước bay hơi từ bề mặt trái đất và rơi xuống dưới dạng mưa.
Xe đạp hoặc xe máy
"He decided to commute to work by cycle to avoid traffic."
Anh ấy quyết định đi làm bằng xe đạp để tránh tắc đường.
Lái một chiếc xe đạp
"She cycles to the library every Tuesday."
Cô ấy đạp xe đến thư viện vào mỗi thứ Ba hàng tuần.
Di chuyển qua một chuỗi các trạng thái hoặc giai đoạn một cách lặp đi lặp lại
"The software will cycle through all available channels until a signal is found."
Phần mềm sẽ xoay vòng qua tất cả các kênh hiện có cho đến khi tìm thấy tín hiệu.