turn
Từ này gợi lên cảm giác vật lý về sự xoay tròn hoặc một điểm xoay. Đây là một trong những từ linh hoạt nhất trong tiếng Anh vì nó áp dụng một chuyển động vật lý (xoay) vào các khái niệm trừu tượng như thời gian, thứ tự và sự biến đổi.
Xét về sự thay đổi, turn hàm ý một sự chuyển đổi thường là tất yếu hoặc tự nhiên—chẳng hạn như sự thay đổi của các mùa hoặc quá trình lão hóa. Khác với become mang tính trung lập, turn thường gợi ý một sự thay đổi rõ rệt về diện mạo hoặc trạng thái.
Khi được dùng như một danh từ chỉ cơ hội (lượt), từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự công bằng, trật tự và sự tương tác xã hội. Nó biến một trình tự ngẫu nhiên thành một hàng đợi có cấu trúc.
Used as a countable noun whether referring to a sequence in a game ('Wait for your turn') or a physical bend in a road ('a sharp left turn').
Ý nghĩa
Di chuyển xung quanh một điểm hoặc một trục trung tâm
The wheels began to turn slowly.
Những chiếc bánh xe bắt đầu quay chậm lại.
Làm cho cái gì đó quay hoặc thay đổi hướng của vật đó
Please turn the handle clockwise to open the door.
Vui lòng xoay tay nắm theo chiều kim đồng hồ để mở cửa.
Thay đổi sang một trạng thái, màu sắc hoặc điều kiện khác
The leaves turn red in the autumn.
Lá cây chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.
Cơ hội để làm một việc gì đó sau khi những người khác đã làm
It is your turn to wash the dishes.
Đến lượt bạn rửa bát rồi.
Sự thay đổi hướng hoặc một đoạn đường cong trên đường đi
Take a sharp left turn at the end of the street.
Hãy rẽ trái gấp ở cuối con phố.