incident
/ˈɪn.sɪ.dənt/
Trong cách sử dụng phổ biến nhất, từ incident mang một sắc thái căng thẳng hoặc tiêu cực ngầm định. Khác với từ event (sự kiện) mang tính trung lập, incident thường ám chỉ một cuộc xung đột, một sai sót hoặc một sự phá vỡ trạng thái bình thường cần phải được chú ý hoặc điều tra.
Khi được dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc pháp lý (ví dụ: security incident - sự cố an ninh), từ này đóng vai trò như một thuật ngữ giảm nhẹ để mô tả những điều có khả năng gây hỗn loạn hoặc bạo lực mà không sử dụng ngôn ngữ gây kích động cảm xúc.
Với vai trò là một tính từ hoặc danh từ phụ, từ này chuyển sang nghĩa biểu thị sự phụ thuộc. Nó mô tả những điều không phải là trọng tâm chính nhưng gắn liền một cách tự nhiên với một hoạt động chính—chẳng hạn như expenses incident to travel (chi phí đi kèm với việc đi lại). Trong trường hợp này, từ ngữ mang sắc thái khách quan và trang trọng, thường xuất hiện trong các hợp đồng hoặc tài liệu kỹ thuật.
Ý nghĩa
Một sự kiện hoặc hiện tượng, thường là điều không mong muốn hoặc bất thường
"The police are investigating a serious incident that occurred downtown last night."
Cảnh sát đang điều tra một sự cố nghiêm trọng xảy ra tại trung tâm thành phố đêm qua.
Một sự kiện riêng biệt xảy ra liên quan đến hoặc là kết quả của một điều gì đó khác
"The minor delays were merely incidental incidents to the larger project failure."
Những sự chậm trễ nhỏ chỉ là những việc xảy ra kèm theo trong thất bại lớn hơn của dự án.
Xảy ra như một phần phụ trợ cho một điều gì đó khác; mang tính thứ yếu
"The cost of travel is incident to the job."
Chi phí đi lại là khoản đi kèm với công việc này.