will
will là một từ đa năng trong tiếng Anh, đóng vai trò vừa là trợ động từ, vừa là danh từ và động từ thường. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là sự chuyển đổi giữa ý nghĩa "tương lai" và "ý chí".
Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
Khi đóng vai trò là trợ động từ, will không chỉ đơn thuần chỉ một sự việc xảy ra trong tương lai mà còn nhấn mạnh vào sự tự nguyện, quyết tâm hoặc một lời hứa. Ví dụ, khi nói I will help you, người nói đang thể hiện một sự sẵn lòng giúp đỡ hơn là chỉ đơn thuần dự báo một sự kiện.
Khi là danh từ, will chuyển sang nghĩa là "ý chí" hoặc "di chúc". Trong ngữ cảnh pháp lý, nó chỉ văn bản phân chia tài sản sau khi qua đời. Trong ngữ cảnh tâm lý, nó chỉ sức mạnh tinh thần hoặc mong muốn mãnh liệt của một cá nhân.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt rõ will và be going to khi diễn đạt tương lai. Trong khi be going to thường dùng cho những kế hoạch đã định trước hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại, thì will thường dùng cho những quyết định tức thời ngay tại thời điểm nói hoặc những dự đoán mang tính chủ quan.
❌ I will visit my grandmother tomorrow (Nếu đây là kế hoạch đã lên lịch sẵn, dùng be going to sẽ tự nhiên hơn).
✅ The phone is ringing. I will answer it! (Quyết định tức thời).
Lưu ý về ngữ pháp
Khi là danh từ, will là danh từ đếm được khi nói về bản di chúc, nhưng thường là danh từ không đếm được khi nói về ý chí hoặc sức mạnh tinh thần.
Countable when referring to the legal document (a will). Uncountable when referring to the mental power of determination (willpower).
Ý nghĩa
Được dùng để diễn đạt thì tương lai, một mong muốn hoặc một sự quyết tâm
I will travel to Japan next year.
Tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản vào năm tới.
Có ý định, mong muốn hoặc ra lệnh cho điều gì đó xảy ra
She willed herself to keep running despite the pain.
Cô ấy tự nhủ phải tiếp tục chạy bất chấp cơn đau.
Để lại tài sản hoặc tài sản cho ai đó trong một bản di chúc hợp pháp
He willed his entire estate to his daughter.
Ông ấy đã để lại toàn bộ tài sản cho con gái mình.
Khả năng hành động có ý thức và thận trọng; sự quyết tâm
She has a strong will to succeed.
Cô ấy có một ý chí thành công mãnh liệt.
Một văn bản pháp lý chứa các hướng dẫn về việc phân chia tài sản của một người sau khi qua đời
The lawyer read the last will and testament of the deceased.
Luật sư đã đọc bản di chúc và lời trăn trối cuối cùng của người quá cố.