oracle
oracle mang sắc thái tâm linh và quyền uy, thường dùng để chỉ một thực thể hoặc một cá nhân có khả năng tiếp cận với tri thức siêu nhiên hoặc thần thánh. Trong bối cảnh cổ điển, nó không chỉ là một người dự đoán tương lai mà còn là một kênh truyền tin từ các vị thần. Khi dùng để chỉ một người trong đời thường, oracle ám chỉ một chuyên gia có tầm nhìn xa trông rộng, người mà lời khuyên được coi là chuẩn mực và không thể bàn cãi.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt oracle với prophet. Trong khi prophet (tiên tri) thường là người nhận thông điệp từ thần linh để truyền đạt cho cộng đồng, thì oracle thường đóng vai trò là một trung gian hoặc một địa điểm (như đền thờ) nơi mọi người tìm đến để đặt câu hỏi và nhận câu trả lời. Một prophet chủ động đưa ra lời cảnh báo, còn một oracle thường phản hồi dựa trên yêu cầu cụ thể.
Sử dụng trong lĩnh vực công nghệ
Trong kỷ nguyên số, đặc biệt là trong công nghệ chuỗi khối (blockchain) và hợp đồng thông minh, oracle không còn mang nghĩa tâm linh mà là một thuật ngữ kỹ thuật. Ở đây, nó đóng vai trò là "cầu nối" cung cấp dữ liệu thực tế từ thế giới bên ngoài vào trong hệ thống phần mềm. Việc nhầm lẫn giữa nghĩa tâm linh và nghĩa kỹ thuật trong các văn bản chuyên ngành có thể dẫn đến hiểu sai hoàn toàn nội dung.
Ví dụ về nghĩa tâm linh: The oracle's prediction came true (Lời sấm truyền của nhà tiên tri đã trở thành sự thật).
Ví dụ về nghĩa kỹ thuật: The smart contract relies on a price oracle (Hợp đồng thông minh dựa vào một nguồn cấp dữ liệu giá ngoại vi).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này vừa là danh từ đếm được (chỉ người hoặc vật) vừa có thể dùng như một danh từ không đếm được khi nói về lời sấm truyền nói chung.
Ý nghĩa
Một người hoặc cơ quan được coi là đáng tin cậy về trí tuệ và sự hướng dẫn tiên tri
"The people traveled for days to consult the oracle about their future."
Mọi người đã đi du hành trong nhiều ngày để tham khảo ý kiến của nhà tiên tri về tương lai của họ.
Một lời tiên đoán hoặc lời phán truyền từ thần linh được đưa ra bởi một tư tế hoặc nữ tư tế
"The oracle predicted that the city would fall within a year."
Lời tiên tri dự báo rằng thành phố sẽ sụp đổ trong vòng một năm.
Một thành phần phần mềm hoặc hệ thống cung cấp một mẩu thông tin cụ thể cho một hệ thống khác, thường được sử dụng trong chuỗi khối hoặc hợp đồng thông minh
"The smart contract relies on an external oracle to verify the price of gold."
Hợp đồng thông minh dựa vào một nguồn cấp dữ liệu bên ngoài để xác minh giá vàng.