cosmology
vũ trụ học / thuyết vũ trụ
Danh từ
Số nhiều: cosmologies
cosmology là một thuật ngữ mang tính học thuật cao, dùng để chỉ việc nghiên cứu về toàn bộ vũ trụ. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo hai hướng tiếp cận chính: khoa học và triết học.
Ý nghĩa
Danh từvũ trụ học
Ngành nghiên cứu khoa học về nguồn gốc, sự tiến hóa và số phận cuối cùng của vũ trụ
"The physicist specialized in physical cosmology to understand the Big Bang."
Nhà vật lý học chuyên nghiên cứu về vũ trụ học vật lý để hiểu về Vụ Nổ Lớn.
Danh từthuyết vũ trụ
Một lý thuyết triết học hoặc tôn giáo liên quan đến bản chất và cấu trúc của vũ trụ
"The ancient Maya had a complex cosmology involving multiple layers of existence."
Người Maya cổ đại có một thuyết vũ trụ phức tạp bao gồm nhiều tầng tồn tại khác nhau.