D
Dicread
HomeDictionaryTtwist

twist

xoáy / vặn xoắn / nút thắt/bất ngờ / vòng xoắn
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: twistsQuá khứ: twistedPhân từ 2: twistedV-ing: twisting

twist mang ý nghĩa ct lõi là sthay đổi hình dng hoc hướng thông qua chuyn động xoay. Trong tiếng Vit, tùy vào ngcnh mà tnày có thể được dch là "xoáy", "vn xon" hoc "cú chuyn biến". Người hc cn phân bit rõ gia hành động vt lý và nghĩa bóng để tránh nhm ln.

Countable when referring to a specific plot development or a physical coil. Uncountable when referring to the general action of twisting.

Ý nghĩa

Ngoại động từxoáy
[~ someone][~ something]

Xoay hoặc quay một vật gì đó quanh trục của chính nó

He twisted the cap tightly to seal the jar.

Anh ấy xoáy chặt nắp để niêm phong hũ.

Nội động từvặn xoắn

Bị uốn cong hoặc xoay ra khỏi một đường thẳng

The metal beam twisted under the immense pressure.

Thanh dầm kim loại bị vặn xoắn dưới áp lực khổng lồ.

Danh từnút thắt/bất ngờ

Một sự thay đổi đột ngột trong một câu chuyện hoặc tình huống

The movie has a shocking twist at the end.

Bộ phim có một cú chuyển biến gây sốc ở đoạn kết.

Danh từvòng xoắn

Một đoạn vải hoặc dây kim loại được quấn quanh chính nó

The rope had a tight twist that made it hard to unravel.

Sợi dây có một vòng xoắn chặt khiến nó khó tháo ra.

Từ liên quan

Last Updated: July 13, 2026Report an Error