twist
twist mang ý nghĩa cốt lõi là sự thay đổi hình dạng hoặc hướng thông qua chuyển động xoay. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "xoáy", "vặn xoắn" hoặc "cú chuyển biến". Người học cần phân biệt rõ giữa hành động vật lý và nghĩa bóng để tránh nhầm lẫn.
Countable when referring to a specific plot development or a physical coil. Uncountable when referring to the general action of twisting.
Ý nghĩa
Xoay hoặc quay một vật gì đó quanh trục của chính nó
He twisted the cap tightly to seal the jar.
Anh ấy xoáy chặt nắp để niêm phong hũ.
Bị uốn cong hoặc xoay ra khỏi một đường thẳng
The metal beam twisted under the immense pressure.
Thanh dầm kim loại bị vặn xoắn dưới áp lực khổng lồ.
Một sự thay đổi đột ngột trong một câu chuyện hoặc tình huống
The movie has a shocking twist at the end.
Bộ phim có một cú chuyển biến gây sốc ở đoạn kết.
Một đoạn vải hoặc dây kim loại được quấn quanh chính nó
The rope had a tight twist that made it hard to unravel.
Sợi dây có một vòng xoắn chặt khiến nó khó tháo ra.