event
/əˈvɛnt/
Một sự kiện không chỉ đơn thuần là một điều gì đó xảy ra; nó còn hàm ý về mức độ quan trọng, quy mô hoặc có cấu trúc rõ ràng. Trong khi một sự việc bình thường có thể ngẫu nhiên hoặc tầm thường, thì một sự kiện thường mang sức nặng nhất định, dù là thông qua tác động về mặt cảm xúc (một khoảnh khắc thay đổi cuộc đời) hay thông qua việc lập kế hoạch tổ chức (một lễ hội).
Trong các bối cảnh xã hội, từ này gợi lên hình ảnh về một điểm đến hoặc một cột mốc quan trọng. Nó biến một cuộc tụ họp đơn giản thành một điều gì đó trang trọng hoặc đáng chú ý, và thường đi kèm với cảm giác mong đợi.
Trong thể thao cạnh tranh, từ này dùng để chỉ một đơn vị thi đấu cụ thể. Ở đây, sắc thái nằm ở việc phân loại—tách biệt một thử thách riêng biệt (như một cuộc chạy đua) ra khỏi một giải đấu lớn hơn, gọi là nội dung thi đấu.
Ý nghĩa
Một điều gì đó xảy ra, đặc biệt là điều có tầm quan trọng
"The birth of their first child was a major event in their lives."
Việc đứa con đầu lòng chào đời là một sự kiện lớn trong cuộc đời họ.
Một dịp lễ hoặc hoạt động xã hội được lên kế hoạch trước
"The charity gala is the most anticipated social event of the year."
Buổi dạ tiệc từ thiện là sự kiện xã hội được mong đợi nhất trong năm.
Một môn thi hoặc cuộc thi cụ thể trong một đại hội thể thao lớn hơn
"She won gold in the 100-meter sprint event."
Cô ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung chạy nước rút 100 mét.
Ví dụ
The discovery of fire was a pivotal event in human history.
Việc phát hiện ra lửa là một sự kiện then chốt trong lịch sử nhân loại.
The city is hosting a major cultural event next month.
Thành phố sẽ tổ chức một sự kiện văn hóa lớn vào tháng tới.
The high jump is my favorite event in the track and field meet.
Nhảy cao là nội dung thi đấu yêu thích của tôi trong cuộc thi điền kinh.
Cụm từ kết hợp
major event
sự kiện trọng đại
The discovery of penicillin was a major event in medical history.
Việc phát hiện ra penicillin là một sự kiện trọng đại trong lịch sử y học.
special event
sự kiện đặc biệt
The wedding reception was a special event for all the guests.
Tiệc cưới là một sự kiện đặc biệt đối với tất cả các khách mời.
planned event
sự kiện đã lên kế hoạch
The conference is a planned event for next spring.
Hội nghị là một sự kiện đã được lên kế hoạch cho mùa xuân tới.
unforeseen event
sự kiện bất ngờ
We have contingency plans for any unforeseen event.
Chúng tôi có các kế hoạch dự phòng cho bất kỳ sự kiện bất ngờ nào.
live event
sự kiện trực tiếp
The concert was streamed as a live event for fans around the world.
Buổi hòa nhạc được phát sóng như một sự kiện trực tiếp cho người hâm mộ trên toàn thế giới.