fortune
Từ này mang hai sắc thái đối lập giữa sự ổn định và tính biến động. Khi gắn liền với sự giàu có, fortune gợi lên một quy mô tài sản vượt xa mức tiết kiệm thông thường, khiến người ta liên tưởng đến những bất động sản đồ sộ, các gia tộc quyền quý và sự sang trọng làm thay đổi cuộc đời. Trong giao tiếp hằng ngày, từ này thường được dùng theo cách nói quá để mô tả một thứ gì đó đắt đỏ đến không ngờ.
Khi gắn với định mệnh, từ này gợi hình ảnh một bánh xe luân hồi, đưa một người từ khổ đau sang hạnh phúc hoặc ngược lại. Cách dùng này mang tính thi vị và trang trọng hơn từ luck, hàm ý về một sự sắp đặt vĩ đại của vũ trụ thay vì chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên.
Có thể đếm được khi đề cập đến một số tiền cụ thể (a small fortune). Không đếm được khi nói về bản chất khó đoán của định mệnh (fortune smiles upon us).
Ý nghĩa
Một lượng tiền bạc hoặc tài sản lớn
"He inherited a massive fortune from his grandfather."
Anh ấy đã thừa kế một gia tài khổng lồ từ ông nội.
Sự ngẫu nhiên hoặc may rủi như một thế lực định đoạt kết quả
"Fortune favored the bold during the expedition."
Vận may đã mỉm cười với những người dũng cảm trong suốt chuyến thám hiểm.