fortune
fortune mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp. Đầu tiên, nó chỉ sự may rủi, định mệnh hoặc vận may—những yếu tố ngẫu nhiên chi phối cuộc đời một con người. Thứ hai, nó chỉ một lượng tài sản hoặc tiền bạc khổng lồ, thường được dịch là gia tài.
Countable when referring to a specific sum of wealth (a small fortune). Uncountable when referring to the unpredictable nature of fate (fortune smiles upon us).
Ý nghĩa
Một lượng tiền bạc hoặc tài sản lớn
He inherited a massive fortune from his grandfather.
Anh ấy đã thừa kế một gia tài khổng lồ từ ông nội.
Sự ngẫu nhiên hoặc may rủi như một lực tùy ý quyết định kết quả
Fortune favored the bold during the expedition.
Vận may đã ủng hộ những người dũng cảm trong suốt chuyến thám hiểm.