kismet
kismet là một từ mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Ả Rập, mang sắc thái tâm linh và triết học sâu sắc hơn so với từ fate hay destiny thông thường. Trong khi fate thường gợi lên cảm giác về một kết cục không thể tránh khỏi và đôi khi mang tính tiêu cực (như một lời nguyền), thì kismet lại nhấn mạnh vào sự sắp đặt kỳ diệu, một sự an bài của vũ trụ hoặc đấng tối cao mà con người không thể can thiệp.
Sắc thái sử dụng
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh lãng mạn hoặc khi nói về những cuộc gặp gỡ bất ngờ nhưng mang lại cảm giác "đúng người, đúng thời điểm". Nó gợi lên sự chấp nhận bình thản trước những sự kiện xảy ra trong đời, coi đó là một phần của kế hoạch lớn lao hơn.
Ví dụ: Thay vì nói "It was fate that we met" (Chúng ta gặp nhau là do số phận - có thể mang nghĩa trung lập), việc dùng "It was kismet that we met" sẽ tạo cảm giác cuộc gặp gỡ này là một định mệnh thiêng liêng và kỳ diệu.
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Trong tiếng Việt, kismet có thể dịch là "định mệnh" hoặc "số phận", nhưng cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, kismet ít khi được dùng để chỉ những điều xui xẻo hay bi kịch. Nếu bạn muốn nói về một vận hạn xấu, hãy sử dụng fate hoặc doom thay vì kismet để tránh gây hiểu lầm về mặt cảm xúc của câu văn.
Ý nghĩa
Số phận hoặc định mệnh, thường ngụ ý một tiến trình sự kiện đã được an bài mà con người không thể kiểm soát được
"It seemed like pure kismet that they met again after twenty years in a different city."
Đó là định mệnh khi họ gặp lại nhau sau hai mươi năm tại một thành phố khác.