sentence
Trong ngôn ngữ học, thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự hoàn chỉnh về mặt cấu trúc và một điểm dừng trong hơi thở hoặc suy nghĩ. Đây là đơn vị cơ bản của giao tiếp bằng văn bản, đóng vai trò là vật chứa cho một ý tưởng đơn nhất và mạch lạc. Cách dùng này mang tính trung lập và kỹ thuật, xuất hiện ở mọi cấp độ trang trọng, từ các lớp học tiểu học cho đến các tạp chí học thuật.
Trong bối cảnh pháp lý, từ này chuyển từ một công cụ giao tiếp sang một công cụ của quyền lực và hệ quả. Nó mang một sức nặng u ám và nghiêm trọng, đại diện cho tính quyết định cuối cùng của một phán quyết tư pháp. Trong khi một câu về ngôn ngữ có thể được chỉnh sửa hoặc viết lại, thì một bản án pháp lý là một sắc lệnh chính thức làm thay đổi quyền tự do hoặc địa vị của một con người, khiến từ này mang cảm giác về sự tất yếu và tính chất nghiêm trọng.
Countable for both a string of words in a book and a specific judicial punishment given to a convict.
Ý nghĩa
Một tập hợp các từ hoàn chỉnh về mặt ý nghĩa, thường bao gồm chủ ngữ và vị ngữ, dùng để truyền đạt một lời khẳng định, câu hỏi, câu cảm thán hoặc câu lệnh
The teacher asked the student to write a sentence using the word "perplexed."
Giáo viên yêu cầu học sinh viết một câu có sử dụng từ `perplexed`.
Hình phạt được tòa án ấn định cho bị cáo bị tuyên bố có tội, thường là trong một vụ án hình sự
The judge handed down a life sentence without the possibility of parole.
Thẩm phán đã tuyên án chung thân không ân xá.
Công bố hình phạt đã được quyết định dành cho người phạm tội
The court sentenced the thief to six months of community service.
Tòa án đã tuyên phạt tên trộm sáu tháng cải tạo không giam giữ.
Ví dụ
Please write a complete sentence on the chalkboard.
Vui lòng viết một câu hoàn chỉnh lên bảng.
The judge passed a harsh sentence on the defendant.
Thẩm phán đã tuyên một bản án khắc nghiệt cho bị cáo.
The magistrate sentenced the perpetrator to ten years in prison.
Quan tòa đã tuyên án kẻ thủ ác mười năm tù giam.