future
/ˈfjuːt͡ʃə/
Từ này gợi lên cảm giác về sự mong đợi, sự không chắc chắn và những tiềm năng. Đây là một không gian trong tâm trí, nơi các khả năng tồn tại trước khi chúng trở thành hiện thực.
Khi đóng vai trò là một danh từ, từ này thường mang sức nặng về mặt cảm xúc—dao động từ niềm hy vọng lạc quan cho đến nỗi lo âu về sự tồn tại. Khác với từ tomorrow (ngày mai) vốn mang tính cụ thể và tức thời, future (tương lai) có thể là một chân trời trừu tượng, vô tận hoặc là một khoảng thời gian được xác định rõ ràng.
Khi đóng vai trò là một tính từ, từ này hoạt động như một dấu mốc của định mệnh hoặc một sự chuyển đổi tất yếu. Nó mô tả một trạng thái chưa đạt được nhưng được kỳ vọng sẽ xảy ra, thường được dùng trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc gia đình (ví dụ: future spouse - vợ hoặc chồng tương lai) để chỉ một lộ trình đã được hoạch định.
Uncountable when referring to the general stretch of time ahead of us ('the future is bright'). Countable when referring to a specific person's destiny or a particular version of what might happen ('they have very different futures planned').
Ý nghĩa
Khoảng thời gian sẽ diễn ra sau thời điểm hiện tại
"No one can predict what will happen in the distant future."
Không ai có thể dự đoán điều gì sẽ xảy ra trong tương lai xa.
Tồn tại hoặc xảy ra vào một thời điểm muộn hơn; định sẵn là sẽ trở thành
"She is a future candidate for the position of CEO."
Cô ấy là một ứng viên tiềm năng cho vị trí CEO trong tương lai.