manifestation
Thuật ngữ này mô tả quá trình chuyển đổi từ một điều gì đó tiềm ẩn hoặc bên trong sang một hình thái hữu hình, bên ngoài. Nó mang ý nghĩa về sự hiển lộ, khi một khái niệm lý thuyết hoặc một thực thể tâm linh trở thành một thực tế hữu hình mà người khác có thể quan sát được. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh y khoa, tâm lý học và thần học để mô tả cách một căn bệnh hoặc một vị thần xuất hiện trong thế giới vật chất.
Trong cách dùng thông tục hiện đại, đặc biệt là trong các cộng đồng phát triển bản thân và tâm linh, nghĩa của từ này đã chuyển sang mô tả quá trình chủ động hiện thực hóa một tương lai mong muốn thông qua niềm tin và ý định. Cách dùng này khác với ý nghĩa truyền thống ở chỗ nó hàm ý một nỗ lực có ý thức để tạo ra kết quả, thay vì chỉ là sự quan sát thụ động một triệu chứng hoặc dấu hiệu.
Countable when referring to a specific instance or symptom, such as a skin rash being a manifestation of an allergy. Uncountable when referring to the general process of making something appear, such as the manifestation of a ghost.
Ý nghĩa
Một sự kiện, hành động hoặc đối tượng thể hiện rõ ràng hoặc hiện thực hóa một ý tưởng hoặc cảm xúc trừu tượng
The protest was a manifestation of the public's anger.
Cuộc biểu tình là một biểu hiện cho sự phẫn nộ của công chúng.