purpose
Từ này thể hiện tính chủ đích và phương hướng, đóng vai trò là cầu nối giữa hành động và kết quả mong đợi. Trong khi goal tập trung vào đích đến, thì purpose thường mô tả lý do căn bản hoặc sự chính đáng cho cả hành trình đó.
Khi dùng để mô tả trạng thái tâm lý của một người, từ này mang nghĩa tích cực mạnh mẽ về động lực, ý nghĩa cuộc sống và sự thỏa mãn về mặt tinh thần. Một "cảm giác về mục đích" (sense of purpose) giống như chiếc kim chỉ nam nội tâm giúp con người không bị mất phương hướng.
Ở dạng động từ, từ này mang sắc thái trang trọng hơn nhiều và ít phổ biến hơn dạng danh từ, thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc hành chính liên quan đến việc phân bổ nguồn lực.
Countable when referring to a specific objective or goal ('He has two main purposes for visiting'). Uncountable when describing an inner feeling of determination and drive ('She woke up with a sense of purpose').
Ý nghĩa
Lý do mà một điều gì đó được thực hiện, tạo ra hoặc tồn tại
"The purpose of the meeting is to discuss the new budget."
Mục đích của cuộc họp là để thảo luận về ngân sách mới.
Ý chí kiên định hoặc sự quyết tâm của một người
"She pursued her studies with a renewed sense of purpose."
Cô ấy tiếp tục việc học với một ý chí quyết tâm mới.
Định hướng cho một điều gì đó được sử dụng theo một cách cụ thể; thiết kế cho một mục tiêu nhất định
"The funds were purposed for the construction of a new library."
Số tiền này được dành cho việc xây dựng một thư viện mới.