luck
/lʊk/
Thuật ngữ này mô tả một lực lượng ngẫu nhiên hoạt động độc lập với nỗ lực hay công trạng của con người. Bản thân từ này mang sắc thái trung lập, nhưng thường được kết hợp với các từ bổ nghĩa để chỉ kết quả tích cực hoặc tiêu cực. Mặc dù có ý nghĩa tương đồng với vận may, luck thường mang lại cảm giác tự phát và thất thường hơn, trong khi vận may có thể hàm ý về một định mệnh dài hạn hoặc sự tích lũy về tài sản.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được. Bạn không thể chuyển nó sang dạng số nhiều hay sử dụng với mạo từ a hoặc an. Để định lượng, người nói cần sử dụng các cấu trúc phân chia như a stroke of luck (một sự may mắn bất ngờ) hoặc a bit of luck (một chút may mắn).
Generally used as an abstract mass noun referring to the general force of chance.
Ý nghĩa
Thành công hoặc thất bại do ngẫu nhiên mang lại thay vì thông qua hành động của một người
"He had the luck to find a parking spot right in front of the store."
Anh ấy đã may mắn tìm được một chỗ đậu xe ngay trước cửa hàng.