journey
Từ journey gợi lên cảm giác về thời gian kéo dài và sự biến đổi mà một chuyến đi thông thường không có được. Trong khi một chuyến đi thường tập trung vào điểm đến hoặc một cuộc dạo chơi ngắn ngủi, thì journey lại nhấn mạnh vào quá trình, quãng đường đã đi qua và sự kiên trì cần thiết để đạt được đích đến.
Xét về mặt tâm lý hoặc tâm linh, từ này mô tả một sự tiến hóa nội tâm. Nó gợi mở về một con đường khám phá mà ở đó cá nhân sẽ thay đổi thông qua những trải nghiệm, khiến từ này trở nên phổ biến trong các bối cảnh trị liệu, tôn giáo và phát triển bản thân.
Countable when referring to a specific trip or a specific period of personal growth.
Ý nghĩa
Việc di chuyển từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là khi quãng đường dài hoặc gian nan
"The journey across the Sahara desert took several weeks."
Hành trình băng qua sa mạc Sahara mất vài tuần.
Một quá trình thay đổi bản thân hoặc phát triển tâm linh kéo dài
"Her journey toward recovery was filled with challenges and triumphs."
Hành trình hồi phục của cô ấy đầy rẫy những thử thách và thành tựu.
Di chuyển qua một khoảng cách cụ thể hoặc băng qua một vùng miền nhất định
"They journeyed through the mountains to reach the hidden valley."
Họ đã đi xuyên qua những dãy núi để đến được thung lũng ẩn giấu.
Di chuyển, thường ngụ ý một tốc độ chậm hoặc một quãng đường dài
"The nomads journeyed south for the winter."
Những người du mục đã hành trình về phía nam để tránh mùa đông.