radio
Từ này mang một sắc thái hoài niệm, gợi nhớ về hình ảnh một vật dụng trung tâm trong gia đình, nơi các thành viên thường quây quần bên nhau. Trong cách dùng hiện đại, nó thường được đặt trong sự đối lập với việc phát trực tuyến kỹ thuật số hoặc các tệp âm thanh podcast, ngụ ý một trải nghiệm phát sóng tuyến tính mà người nghe không thể kiểm soát danh sách phát.
Về mặt kỹ thuật, từ này bao hàm cả phần cứng (chiếc máy vật lý) và phương tiện (dịch vụ phát sóng). Khi được sử dụng như một động từ, nó gợi lên sự khẩn cấp hoặc một môi trường tác chiến chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong các hoạt động quân sự hoặc dịch vụ khẩn cấp, nơi việc liên lạc tức thời ở khoảng cách xa là vô cùng quan trọng.
Countable when referring to the physical device on a table. Uncountable when referring to the medium of communication or the broadcast industry.
Ý nghĩa
Một thiết bị dùng để thu hoặc phát sóng âm thanh thông qua không khí
He tuned the radio to a jazz station.
Anh ấy điều chỉnh đài sang một kênh nhạc jazz.
Truyền một thông điệp thông qua sóng vô tuyến
The pilot radioed the tower for landing clearance.
Phi công đã liên lạc bằng vô tuyến với đài kiểm soát để xin phép hạ cánh.
Giao tiếp bằng cách sử dụng thiết bị vô tuyến
The team began to radio back to base.
Nhóm bắt đầu liên lạc vô tuyến về căn cứ.