broadcast
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự phân phối rộng rãi và khả năng hiển thị công khai. Nó gợi lên một luồng giao tiếp một-đến-nhiều, nơi nguồn phát có khả năng tiếp cận một lượng khán giả khổng lồ, không nhìn thấy được một cách đồng thời. Mặc dù ban đầu là một thuật ngữ kỹ thuật dành cho sóng vô tuyến, nhưng hiện nay nó bao hàm cả việc phát trực tuyến kỹ thuật số và phổ biến trên mạng xã hội.
Trong bối cảnh xã hội, việc sử dụng từ broadcast để mô tả một bí mật hoặc một vấn đề riêng tư ngụ ý sự thiếu thận trọng. Điều này cho thấy thông tin đã bị rò rỉ một cách bừa bãi, thường dẫn đến sự xấu hổ hoặc mất quyền riêng tư, tương tự như việc hét to điều gì đó cho cả thế giới biết.
Countable when referring to a specific scheduled program or transmission. Uncountable when referring to the general act or industry of transmitting signals.
Ý nghĩa
Truyền tải một chương trình hoặc thông tin nào đó thông qua đài phát thanh hoặc truyền hình
The network will broadcast the final game live.
Đài truyền hình sẽ phát sóng trực tiếp trận chung kết.
Thông báo một mẩu tin cho một số lượng lớn người biết
She broadcast her grievances to the entire office.
Cô ấy đã loan tin về những nỗi bất bình của mình cho toàn bộ văn phòng.
Một chương trình trên đài phát thanh hoặc truyền hình
The evening broadcast was interrupted by a news flash.
Buổi phát sóng buổi tối đã bị gián đoạn bởi một bản tin khẩn.
Ví dụ
The station will broadcast the news every hour.
Đài sẽ phát sóng tin tức mỗi giờ.
He decided to broadcast the secret to everyone.
Anh ấy quyết định loan tin bí mật này cho mọi người.
The live broadcast of the ceremony was a success.
Buổi phát sóng trực tiếp lễ kỷ niệm đã thành công tốt đẹp.