bandwidth
Từ bandwidth có hai lớp nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp thực tế. Nghĩa đầu tiên là nghĩa kỹ thuật, dùng để chỉ dải tần số hoặc tốc độ truyền tải dữ liệu trong viễn thông và tin học. Trong trường hợp này, từ này được dịch là "băng thông".
Sự chuyển dịch sang nghĩa bóng
Trong những năm gần đây, bandwidth được sử dụng phổ biến như một phép ẩn dụ trong môi trường công sở hoặc đời sống hàng ngày để chỉ "khả năng đáp ứng" về mặt tinh thần, thời gian hoặc năng lượng của một người. Khi ai đó nói họ không có đủ bandwidth, họ không ám chỉ kết nối internet, mà đang nói rằng họ đang bị quá tải và không còn đủ tâm trí hoặc sức lực để tiếp nhận thêm một nhiệm vụ hay một vấn đề mới.
Đúng: I don't have the bandwidth to take on another project right now. (Tôi không còn đủ khả năng đáp ứng để đảm nhận thêm một dự án nào lúc này.)
Sai: Sử dụng bandwidth để chỉ kỹ năng chuyên môn (skill) hoặc trí thông minh (intelligence). Từ này chỉ tập trung vào "dung lượng" xử lý tại một thời điểm nhất định.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt bandwidth (nghĩa bóng) với capacity và time. Trong khi time chỉ đơn thuần là thời gian vật lý, và capacity thường nói về khả năng tối đa mà một người có thể đạt được, thì bandwidth nhấn mạnh vào trạng thái hiện tại của sự tập trung và năng lượng tinh thần. Ví dụ, bạn có thể có thời gian (time) nhưng lại không có đủ tâm trí (bandwidth) vì đang quá căng thẳng với một việc khác.
Lưu ý về ngữ phápbandwidth là một danh từ không đếm được. Do đó, bạn không nên thêm "s" vào sau từ này hoặc sử dụng mạo từ "a" khi nói về khả năng đáp ứng hoặc băng thông kỹ thuật.
Countable when referring to specific frequency ranges in radio engineering. Uncountable when referring to a person's mental energy or the general capacity of a network.
Ý nghĩa
Dải tần số trong một băng tần nhất định được sử dụng để truyền tín hiệu
Ví dụ
Cáp quang mới cung cấp băng thông lớn hơn đáng kể cho việc truyền dữ liệu.