duct
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về một sự vận chuyển được định hướng và khép kín. Nó thường gắn liền với các hệ thống công nghiệp hoặc giải phẫu, nơi mà sự di chuyển của một chất phải được kiểm soát chặt chẽ và hướng đến một điểm đến cụ thể để tránh rò rỉ hoặc nhiễm bẩn.
Xét về mặt kỹ thuật, duct khác với đường ống (pipe) ở chỗ chúng thường lớn hơn, có hình chữ nhật hoặc được thiết kế riêng cho không khí và dây cáp, trong khi đường ống thường có hình trụ và dùng cho chất lỏng áp suất cao. Trong sinh học, từ này mô tả các đường dẫn chính xác, chẳng hạn như ống dẫn lệ, giúp vận chuyển dịch tiết từ tuyến ra bề mặt.
Có thể đếm được khi đề cập đến một ống hoặc kênh vật lý cụ thể trong một tòa nhà hoặc cơ thể.
Ý nghĩa
Ống hoặc kênh dùng để dẫn không khí, chất lỏng hoặc dây cáp
"The ventilation duct was clogged with dust."
Ống thông gió đã bị tắc nghẽn bởi bụi bẩn.
Dẫn hoặc truyền một thứ gì đó thông qua một kênh cụ thể
"The system is designed to duct the exhaust fumes outside."
Hệ thống được thiết kế để dẫn khí thải ra bên ngoài.