groove
groove mang ý nghĩa cơ bản là một đường rãnh vật lý, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, nó thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ trạng thái tâm lý hoặc nhịp điệu làm việc. Đối với người Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn là việc dịch từ này sang tiếng Việt tùy thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh: khi nói về kỹ thuật, nó là rãnh; khi nói về thói quen, nó là guồng quay; và khi nói về âm nhạc, nó là sự phiêu.
Countable when referring to a physical slot in a piece of wood or a record. Uncountable when referring to a general state of rhythmic flow or a mental routine.
Ý nghĩa
Một đường cắt dài và hẹp hoặc một vùng lõm trên vật liệu cứng, thường được thiết kế để khớp với một bộ phận khác
The sliding door fits perfectly into the groove of the track.
Cánh cửa trượt khớp hoàn hảo vào rãnh của đường ray.
Một thói quen ổn định hoặc trạng thái thoải mái khi thực hiện một hoạt động theo một cách cụ thể
It took a few weeks, but I've finally gotten back into my work groove.
Mất vài tuần, nhưng cuối cùng tôi đã quay trở lại guồng quay công việc.
Cắt hoặc khắc một kênh dài và hẹp vào một vật gì đó
The carpenter had to groove the wood to allow for the joint.
Người thợ mộc phải xẻ rãnh miếng gỗ để tạo khớp nối.
Thiết lập một luồng nhịp điệu hoặc một kiểu biểu diễn nhất quán, thường là trong âm nhạc
The band really started to groove once the bass player locked in with the drummer.
Ban nhạc thực sự bắt đầu phiêu khi tay chơi guitar bass phối hợp nhịp nhàng với tay trống.