psychic
Từ psychic mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp. Đầu tiên, nó thường được dùng để chỉ những khả năng siêu nhiên, vượt ra ngoài năm giác quan thông thường, như đọc suy nghĩ hoặc tiên đoán tương lai. Trong ngữ cảnh này, psychic mang tính chất huyền bí và không dựa trên cơ sở khoa học thực nghiệm.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc biểu thị các khả năng hoặc hiện tượng được cho là bắt nguồn từ nhận thức ngoại cảm thay vì các giác quan vật lý
She claims to have psychic powers that allow her to see the future.
Cô ấy tuyên bố có năng lực ngoại cảm cho phép mình nhìn thấy tương lai.
Liên quan đến tâm trí hoặc tinh thần của con người thay vì cơ thể vật lý
The survivor suffered deep psychic scars after the accident.
Người sống sót đã chịu những vết sẹo tâm lý sâu sắc sau vụ tai nạn.
Một người tuyên bố có khả năng nhận thức được những điều vượt ra ngoài các giác quan vật lý thông thường, chẳng hạn như suy nghĩ của người khác hoặc các sự kiện trong tương lai
The woman visited a psychic to find out if she would meet her soulmate.
Người phụ nữ đã đến gặp một nhà ngoại cảm để tìm hiểu xem liệu cô có gặp được bạn đời định mệnh của mình hay không.