D
Dicread
HomeDictionaryPpsychic

psychic

thuộc tâm lý / ngoại cảm / nhà ngoại cảm / nhà tâm lý học
Tính từDanh từ

Ý nghĩa

Tính từthuộc tâm lý
[~ phenomena][~ abilities]

Liên quan đến hoặc biểu thị tâm trí con người hoặc các quá trình tinh thần, đặc biệt là những quá trình không mang tính vật chất

"She claims to have psychic powers that allow her to see the future."

Bệnh nhân bị một chấn thương tâm lý nghiêm trọng gây ảnh hưởng đến hành vi của mình.

Tính từngoại cảm
[~ distress][~ trauma]

Liên quan đến các hiện tượng được tin là gây ra bởi giác quan thứ sáu hoặc năng lực tinh thần siêu nhiên, chẳng hạn như thần giao cách cảm hoặc khả năng thấu thị

"The survivors suffered deep psychic scars after the disaster."

Cô ấy tuyên bố có khả năng ngoại cảm cho phép mình nhìn thấy tương lai.

Danh từnhà ngoại cảm

Một người tuyên bố có năng lực tinh thần siêu nhiên, chẳng hạn như khả năng giao tiếp với người chết hoặc dự đoán các sự kiện trong tương lai

"He visited a psychic to find out if he would ever get married."

Người phụ nữ đã đến gặp một nhà ngoại cảm để tìm hiểu xem liệu mình có bao giờ kết hôn hay không.

nhà tâm lý học

Một người chuyên nghiên cứu về tâm trí hoặc các quá trình tinh thần, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn nghĩa siêu nhiên

Cuộc nghiên cứu được thực hiện bởi một nhà tâm lý học chuyên về các mô hình nhận thức.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error