D
Dicread
HomeDictionaryDdirect

direct

điều hành, hướng dẫn
Ngoại động từ

Động tnày nhn mnh vic thc thi quyn hn và hành động dn dt mt quy trình hướng ti mt mc tiêu cthể. Nó ngụ ý mt vtrí lãnh đạo, nơi người nói chu trách nhim vtoàn btiến trình và vic thc hin mt dự án hoc qun lý mt nhóm người.

Trong ngcnh kthut hoc hướng dn, tnày chuyn tqun lý cp cao sang định hướng chính xác, chng hn như chỉ đường cho ai đó đến mt địa đim vt lý hoc tp trung mt chùm sáng. Slinh hot này cho phép tnày kết ni gia vic giám sát doanh nghip và nhng chdn đơn gin.

💬Trò chuyện

🎬Chiều thứ Ba trong một hành lang văn phòng vô trùng
David

I'm going to direct the IT overhaul personally.

Tôi sẽ trực tiếp điều hành việc đại tu hệ thống CNTT.

David
Brian
Brian

Just stop messing with the server and let me do it.

Thôi đừng có can thiệp vào máy chủ nữa và để tôi làm đi.

💡
David đang cố gắng khẳng định quyền lực đối với một quy trình kỹ thuật mà anh ta không hiểu, trong khi Brian gạt bỏ sự can thiệp của anh ta.

Ý nghĩa

Ngoại động từđiều hành, hướng dẫn
[~ someone][~ something]

Quản lý, kiểm soát, nhắm tới hoặc đưa ra chỉ dẫn

She was hired to direct the new marketing campaign.

Cô ấy được thuê để điều hành chiến dịch tiếp thị mới.

Ví dụ

Could you direct me to the nearest train station?

Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ga tàu gần nhất không?

0

Just direct the traffic away from the crash site!

Hãy điều phối giao thông tránh xa hiện trường vụ tai nạn!

0emergency-response

I cannot believe you tried to direct my personal life.

Tôi không thể tin được là bạn lại cố gắng can thiệp vào cuộc sống cá nhân của tôi.

0roommate-argument

Who is going to direct the play this year?

Ai sẽ đạo diễn vở kịch năm nay?

0

Stop trying to direct me on how to do my job!

Đừng cố chỉ bảo tôi phải làm công việc của mình như thế nào nữa!

0office-gossip

Please direct all your complaints to the manager.

Vui lòng gửi mọi khiếu nại đến quản lý.

0customer-service

He was chosen to direct the entire orchestral performance.

Anh ấy được chọn để chỉ huy toàn bộ buổi biểu diễn của dàn nhạc.

0

Listen, just direct the light toward the evidence!

Nghe này, chỉ cần chiếu ánh sáng về phía vật chứng!

0crime-scene

I will direct the funds toward the new project.

Tôi sẽ dồn nguồn vốn vào dự án mới.

0

Why are you trying to direct the conversation elsewhere?

Tại sao bạn lại cố lái cuộc trò chuyện sang hướng khác?

0awkward-date

Cụm từ kết hợp

direct a film

đạo diễn một bộ phim

She wants to direct a film in Berlin.

Cô ấy muốn đạo diễn một bộ phim ở Berlin.

direct traffic

điều phối giao thông

The officer had to direct traffic during the parade.

Viên cảnh sát phải điều phối giao thông trong suốt buổi diễu hành.

direct attention

thu hút sự chú ý

Please direct your attention to the screen.

Vui lòng tập trung sự chú ý vào màn hình.

direct a question

gửi câu hỏi

I would like to direct a question to the CEO.

Tôi muốn gửi một câu hỏi đến CEO.

direct operations

quản lý vận hành

He was hired to direct operations at the plant.

Anh ấy được thuê để quản lý vận hành tại nhà máy.

Cụm động từ

direct toward

hướng về phía

He directed his anger toward the manager.

Anh ấy đã trút cơn giận về phía người quản lý.

Từ liên quan

Last Updated: June 8, 2026Report an Error