direct
Động từ này nhấn mạnh việc thực thi quyền hạn và hành động dẫn dắt một quy trình để đạt được mục tiêu cụ thể. Nó ngụ ý một vị trí lãnh đạo, nơi người nói chịu trách nhiệm về lộ trình tổng thể và việc triển khai một dự án hoặc một nhóm người.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hướng dẫn, từ này chuyển từ quản lý cấp cao sang định hướng chính xác, chẳng hạn như chỉ đường cho ai đó đến một địa điểm vật lý hoặc tập trung một chùm sáng. Sự linh hoạt này cho phép từ direct kết nối giữa việc giám sát doanh nghiệp và sự chỉ dẫn đơn giản.
💬Trò chuyện
I'm going to direct the IT overhaul personally.
Tôi sẽ trực tiếp điều hành việc đại tu hệ thống CNTT.
Just stop messing with the server and let me do it.
Thôi đừng có can thiệp vào máy chủ nữa và để tôi làm đi.
Ý nghĩa
Quản lý, kiểm soát, nhắm tới hoặc đưa ra hướng dẫn
"She was hired to direct the new marketing campaign."
Cô ấy được thuê để điều hành chiến dịch tiếp thị mới.
Ví dụ
The CEO will direct the board on the new strategy.
CEO sẽ chỉ đạo hội đồng quản trị về chiến lược mới.
Cụm từ kết hợp
direct a project
điều hành một dự án
direct an investigation|I need someone to direct the project.
Tôi cần một người để điều hành dự án này.
Cụm động từ
direct toward
hướng về phía
He directed his anger toward the manager.
Anh ấy trút cơn giận dữ về phía người quản lý.