direct
Động từ này nhấn mạnh việc thực thi quyền hạn và hành động dẫn dắt một quy trình hướng tới một mục tiêu cụ thể. Nó ngụ ý một vị trí lãnh đạo, nơi người nói chịu trách nhiệm về toàn bộ tiến trình và việc thực hiện một dự án hoặc quản lý một nhóm người.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hướng dẫn, từ này chuyển từ quản lý cấp cao sang định hướng chính xác, chẳng hạn như chỉ đường cho ai đó đến một địa điểm vật lý hoặc tập trung một chùm sáng. Sự linh hoạt này cho phép từ này kết nối giữa việc giám sát doanh nghiệp và những chỉ dẫn đơn giản.
💬Trò chuyện
I'm going to direct the IT overhaul personally.
Tôi sẽ trực tiếp điều hành việc đại tu hệ thống CNTT.
Just stop messing with the server and let me do it.
Thôi đừng có can thiệp vào máy chủ nữa và để tôi làm đi.
Ý nghĩa
Quản lý, kiểm soát, nhắm tới hoặc đưa ra chỉ dẫn
She was hired to direct the new marketing campaign.
Cô ấy được thuê để điều hành chiến dịch tiếp thị mới.
Ví dụ
Could you direct me to the nearest train station?
Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ga tàu gần nhất không?
Just direct the traffic away from the crash site!
Hãy điều phối giao thông tránh xa hiện trường vụ tai nạn!
I cannot believe you tried to direct my personal life.
Tôi không thể tin được là bạn lại cố gắng can thiệp vào cuộc sống cá nhân của tôi.
Who is going to direct the play this year?
Ai sẽ đạo diễn vở kịch năm nay?
Stop trying to direct me on how to do my job!
Đừng cố chỉ bảo tôi phải làm công việc của mình như thế nào nữa!
Please direct all your complaints to the manager.
Vui lòng gửi mọi khiếu nại đến quản lý.
He was chosen to direct the entire orchestral performance.
Anh ấy được chọn để chỉ huy toàn bộ buổi biểu diễn của dàn nhạc.
Listen, just direct the light toward the evidence!
Nghe này, chỉ cần chiếu ánh sáng về phía vật chứng!
I will direct the funds toward the new project.
Tôi sẽ dồn nguồn vốn vào dự án mới.
Why are you trying to direct the conversation elsewhere?
Tại sao bạn lại cố lái cuộc trò chuyện sang hướng khác?
Cụm từ kết hợp
direct a film
đạo diễn một bộ phim
She wants to direct a film in Berlin.
Cô ấy muốn đạo diễn một bộ phim ở Berlin.
direct traffic
điều phối giao thông
The officer had to direct traffic during the parade.
Viên cảnh sát phải điều phối giao thông trong suốt buổi diễu hành.
direct attention
thu hút sự chú ý
Please direct your attention to the screen.
Vui lòng tập trung sự chú ý vào màn hình.
direct a question
gửi câu hỏi
I would like to direct a question to the CEO.
Tôi muốn gửi một câu hỏi đến CEO.
direct operations
quản lý vận hành
He was hired to direct operations at the plant.
Anh ấy được thuê để quản lý vận hành tại nhà máy.
Cụm động từ
direct toward
hướng về phía
He directed his anger toward the manager.
Anh ấy đã trút cơn giận về phía người quản lý.