riverbed
riverbed dùng để chỉ phần đáy vật lý của một con sông, nơi dòng nước chảy qua. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "lòng sông". Cần lưu ý rằng riverbed tập trung vào cấu tạo địa chất hoặc vật chất ở dưới đáy (như cát, sỏi, đá), trong khi đó river channel lại đề cập đến toàn bộ hình dáng hoặc đường dẫn mà dòng sông đi qua, bao gồm cả hai bờ và lòng sông.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa riverbed và riverbank. Trong khi riverbed là phần đáy (nằm dưới nước), thì riverbank là bờ sông (phần đất chạy dọc hai bên dòng nước). Việc sử dụng sai hai từ này sẽ làm thay đổi hoàn toàn vị trí địa lý mà bạn đang mô tả.
❌ The children played on the riverbed (Sai nếu ý bạn là họ đang chơi trên bờ).
✅ The children played on the riverbank (Đúng: Trẻ em chơi trên bờ sông).
✅ Gold was found in the riverbed (Đúng: Vàng được tìm thấy trong lòng sông).
Ngữ cảnh sử dụng và kết hợp từ
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về địa lý, môi trường hoặc mô tả thiên nhiên. Nó thường đi kèm với các tính từ mô tả chất liệu hoặc trạng thái của đáy sông.
rocky riverbed: lòng sông đầy đá
sandy riverbed: lòng sông đầy cát
dry riverbed: lòng sông cạn/khô
Về mặt ngữ pháp, riverbed là một danh từ đếm được, vì vậy bạn có thể sử dụng nó ở dạng số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào số lượng con sông đang được đề cập.
Ý nghĩa
Phần đất ở dưới đáy của một con sông
The riverbed is composed mostly of smooth pebbles and silt.
Lòng sông bao gồm chủ yếu là những viên sỏi nhẵn và phù sa.