strait
eo biển / hoàn cảnh khó khăn
[C/U] Cả hai
Số nhiều: straits
strait là một từ đa nghĩa với hai sắc thái hoàn toàn khác biệt, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh do sự tương đồng về mặt chữ viết với một từ khác.
Countable when referring to a specific geographic waterway. Uncountable when describing a state of hardship or distress.
Ý nghĩa
Danh từeo biển
Một vùng nước hẹp nối liền hai vùng nước lớn hơn
The ship sailed through the Strait of Gibraltar.
Con tàu đã đi qua eo biển Gibraltar.
Danh từhoàn cảnh khó khăn
Một tình huống đau khổ hoặc cực kỳ khó khăn
The family was in dire straits after the business failed.
Gia đình rơi vào tình cảnh khốn cùng sau khi việc kinh doanh thất bại.