canal
Thuật ngữ này mô tả một môi trường do con người tạo ra nhằm kiểm soát dòng chảy của nước. Từ này mang hàm ý về tiện ích công nghiệp và quy hoạch chiến lược, gợi lên hình ảnh về các âu tàu, bờ kè bê tông và những chiếc sà lan hạng nặng. Nó khác biệt hoàn toàn với sông, vốn là một đặc điểm địa chất tự nhiên.
Trong bối cảnh y khoa, từ này dùng để chỉ một đường dẫn hình ống trong cơ thể, chẳng hạn như ống tai. Tại đây, cảm giác chuyển từ kỹ thuật công nghiệp sang cấu trúc sinh học, mô tả một hành lang hẹp và được bảo vệ dùng để vận chuyển không khí, chất lỏng hoặc các tín hiệu.
Countable when referring to specific man-made waterways or anatomical tubes.
Ý nghĩa
Một đường thủy nhân tạo được xây dựng để phục vụ giao thông vận tải, tưới tiêu hoặc thoát nước
The Panama Canal connects the Atlantic and Pacific Oceans.
Kênh đào Panama kết nối Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.