television
Trong tiếng Anh, television là một từ đa nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, điều mà người học tiếng Việt cần lưu ý để tránh nhầm lẫn khi dịch thuật. Khi đề cập đến thiết bị vật lý đặt trong phòng khách, television tương đương với từ "tivi" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, khi nói về hệ thống phát sóng, nội dung chương trình hoặc một phương tiện truyền thông đại chúng, từ này phải được dịch là "truyền hình".
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng
Một sai lầm phổ biến là sử dụng từ "tivi" cho mọi trường hợp. Ví dụ, khi nói về một sự nghiệp hoặc một ngành công nghiệp, bạn không thể nói "ngành tivi" mà phải dùng "ngành truyền hình" (television industry). Tương tự, khi nói về việc truyền tải thông tin đến công chúng, television mang nghĩa là "truyền hình" chứ không phải là cái máy thu hình.
Đúng: Television has a huge impact on society (Truyền hình có tác động to lớn đến xã hội).
Sai: Television has a huge impact on society (Tivi có tác động to lớn đến xã hội) - Cách dịch này khiến câu văn trở nên ngây ngô vì ám chỉ cái máy vật lý thay vì hệ thống truyền thông.
Lưu ý về từ viết tắt và tính chất ngữ pháp
Trong giao tiếp hằng ngày, television thường được rút gọn thành TV. Cần lưu ý rằng TV có thể đóng vai trò là cả danh từ và tính từ bổ nghĩa. Khi đóng vai trò tính từ (ví dụ: TV show, TV series), nó luôn đứng trước danh từ chính để chỉ loại hình chương trình đó thuộc về truyền hình.
Về mặt ngữ pháp, khi television được dùng với nghĩa là một phương tiện truyền thông hoặc hệ thống phát sóng, nó thường được đối xử như một danh từ không đếm được. Ngược lại, khi dùng để chỉ thiết bị thu hình (cái tivi), nó là một danh từ đếm được và có thể dùng ở dạng số nhiều televisions hoặc TVs.
Countable when referring to the physical appliance in a living room. Uncountable when referring to the general medium of broadcasting and entertainment.
Ý nghĩa
Hệ thống truyền tải hình ảnh và âm thanh được tái hiện trên màn hình
The invention of television changed how people receive news.
Việc phát minh ra truyền hình đã thay đổi cách mọi người tiếp nhận tin tức.
Thiết bị thu và hiển thị các tín hiệu phát sóng
Turn off the television before you go to bed.
Hãy tắt tivi trước khi đi ngủ.
Phương tiện phát sóng hoặc ngành công nghiệp liên quan đến lĩnh vực này
She decided to pursue a career in television.
Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành truyền hình.