message
Từ này đóng vai trò như một cầu nối giữa hành động truyền tải và nội dung được truyền đi. Theo nghĩa đen nhất, nó là một "gói" thông tin di chuyển từ người gửi đến người nhận.
Khi được dùng để mô tả một chủ đề hoặc bài học đạo đức (ví dụ: the message of the story), từ này chuyển từ một cuộc giao tiếp cụ thể sang một sự thật hoặc ý định trừu tượng. Điều này mang theo sức nặng của mục đích hoặc tính giáo dục, gợi ý rằng tác giả muốn khán giả rút ra một nhận thức cụ thể sau khi tiếp nhận.
Với vai trò là một động từ, từ này gắn liền chặt chẽ với văn hóa kỹ thuật số hiện đại. Trong khi "gửi một tin nhắn" có thể là một bức thư viết tay, thì việc "nhắn tin cho ai đó" hầu như chỉ ám chỉ hình thức giao tiếp điện tử tức thời như tin nhắn văn bản, WhatsApp hoặc Slack. Cách dùng này mang lại cảm giác thân mật và nhanh chóng hơn so với việc "gửi thư điện tử" hoặc "viết thư".
Countable when referring to a specific piece of communication, like an SMS or a voicemail ('I have ten unread messages'). Uncountable when referring to the overarching moral or core theme of a creative work ('The movie carries a powerful message of hope').
Ý nghĩa
Một thông điệp truyền đạt bằng lời nói, văn bản hoặc bản ghi âm được gửi đi hoặc nhận từ một người nào đó
"I left a message on her voicemail this morning."
Tôi đã để lại một tin nhắn trong hộp thư thoại của cô ấy sáng nay.
Chủ đề chính hoặc ý nghĩa cốt lõi của một bài phát biểu, cuốn sách hoặc bộ phim
"The film's underlying message is that love conquers all."
Thông điệp ngầm của bộ phim là tình yêu vượt qua tất cả.
Gửi một thông điệp cho ai đó thông qua các phương tiện điện tử
"Can you message me the address when you arrive?"
Bạn có thể nhắn tin cho tôi địa chỉ khi bạn đến nơi không?