cliff
vách đá
[C] Đếm được
Số nhiều: cliffs
Từ này gợi lên cảm giác chóng mặt và nguy hiểm, nhấn mạnh vào sự chuyển đổi đột ngột từ vùng đất bằng phẳng sang một khoảng rơi thẳng đứng. Nó thường gắn liền với những cảnh quan ven biển hùng vĩ hoặc các dãy núi nơi mặt đất kết thúc một cách bất ngờ.
Theo nghĩa bóng, từ này mô tả một sự sụt giảm đột ngột và thảm khốc. Cách dùng này phổ biến nhất trong bối cảnh kinh tế hoặc chính trị, khi một giá trị bị giảm mạnh hoặc một quyền lợi bị mất đi đột ngột được mô tả như việc rơi xuống từ một cliff (vách đá).
Refers to individual geological formations, such as the white cliffs of Dover.
Ý nghĩa
Danh từvách đá
Một mặt đá cao và dốc, đặc biệt là ở rìa biển
The hikers stood on the edge of the cliff.
Những người leo núi đứng trên mép vách đá.
Từ liên quan
precipicebluffcragpalisadeescarpmentabyssaltitudeascentavalanchebasebasinboulderbrinkcanyoncavechalkcoastcoastlinecrestdropedgeerosionfallfaultfissurefoothillgeologygorgegradientgravelheighthorizonledgelimestonemountainpeakplateauplummetprecipitouspromontoryravinerockscreesedimentshaleslopesummitterraintopographyvalleyverticalvistawallwaterfallweatheringwilderness