euphoria
euphoria mô tả một trạng thái cảm xúc cực kỳ tích cực, vượt xa mức hạnh phúc thông thường. Điểm mấu chốt của từ này là sự "quá mức" hoặc "không tương xứng" với thực tế khách quan. Khi một người ở trong trạng thái euphoria, họ cảm thấy tràn đầy năng lượng, lạc quan tuyệt đối và đôi khi mất đi khả năng đánh giá rủi ro hoặc thực tế.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong đời sống hàng ngày, euphoria thường được dùng để chỉ cảm giác vỡ òa sau một thành công lớn hoặc một trải nghiệm mãnh liệt. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa euphoria và happiness (hạnh phúc) hay joy (niềm vui). Trong khi happiness là một trạng thái bền vững và hài lòng, thì euphoria mang tính chất nhất thời, cường độ cao và thường mang sắc thái hưng phấn tột độ.
happiness: Cảm giác hài lòng, bình an lâu dài.
euphoria: Cảm giác phấn khích mãnh liệt, đôi khi gây choáng ngợp.
Ngữ cảnh y khoa và tâm lý học
Trong lĩnh vực y tế, euphoria không còn là một cảm xúc tích cực đơn thuần mà được xem là một triệu chứng. Nó có thể là kết quả của việc sử dụng chất kích thích, tác dụng phụ của thuốc hoặc là dấu hiệu của các rối loạn tâm thần như rối loạn lưỡng cực (bipolar disorder). Trong ngữ cảnh này, từ này mô tả một trạng thái hưng cảm không tự nhiên và cần được can thiệp y tế.
Ví dụ đúng: The athlete experienced a wave of euphoria after winning the gold medal. (Vận động viên trải qua một làn sóng hưng phấn sau khi giành huy chương vàng.)
Ví dụ trong y khoa: The drug can induce a state of euphoria. (Loại thuốc này có thể gây ra trạng thái hưng cảm.)
Ý nghĩa
Một cảm giác phấn khích, hạnh phúc hoặc khỏe khoắn mãnh liệt, thường cực đoan hơn mức bình thường hoặc không tương xứng với hoàn cảnh
The winner was in a state of pure euphoria after crossing the finish line.
Người chiến thắng ở trong trạng thái hưng phấn thuần túy sau khi vượt qua vạch đích.
Cảm giác hạnh phúc hoặc khỏe khoắn mãnh liệt gây ra bởi việc sử dụng một số loại thuốc hoặc là tác dụng phụ của một tình trạng bệnh lý
The patient experienced a brief period of euphoria following the administration of the anesthetic.
Bệnh nhân đã trải qua một giai đoạn hưng phấn ngắn sau khi được dùng thuốc gây mê.