fascination
fascination mô tả một trạng thái bị thu hút một cách mãnh liệt, gần như bị mê hoặc bởi một ai đó hoặc một điều gì đó. Điểm khác biệt cốt lõi giữa fascination và interest là mức độ cảm xúc; trong khi interest chỉ đơn thuần là sự quan tâm hoặc tò mò, fascination mang sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi lên sự say mê đến mức khó có thể rời mắt hoặc ngừng suy nghĩ về đối tượng đó.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính: một là sự tò mò trí tuệ sâu sắc đối với một chủ đề phức tạp hoặc kỳ lạ, hai là sự thu hút về mặt cảm xúc hoặc thẩm mỹ đối với một cá nhân hoặc một hiện tượng.
Khi nói về sở thích: He has a fascination with ancient coins (Anh ấy có một niềm say mê với những đồng tiền cổ). Ở đây, nó không chỉ là thích, mà là một sự ám ảnh tích cực.
Khi nói về sức hút: The fascination of the city lights (Sức hấp dẫn của những ánh đèn thành phố). Trong trường hợp này, từ này nhấn mạnh vào khả năng gây mê hoặc của đối tượng.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt fascination với obsession. Mặc dù cả hai đều chỉ sự tập trung cao độ, nhưng obsession thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một sự ám ảnh không lành mạnh hoặc mất kiểm soát. Ngược lại, fascination thường mang tính tích cực hoặc trung tính, thể hiện sự ngưỡng mộ và khám phá.
Đúng: Her fascination with astronomy (Sự say mê thiên văn học của cô ấy) - thể hiện niềm đam mê học hỏi.
Sai/Khác biệt: His obsession with cleanliness (Sự ám ảnh với việc sạch sẽ của anh ấy) - thể hiện một trạng thái tâm lý cưỡng chế.
Về mặt ngữ pháp, fascination là một danh từ không đếm được khi nói về trạng thái cảm xúc chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi nói về một niềm say mê cụ thể đối với một đối tượng nhất định.
Ý nghĩa
Trạng thái bị thu hút hoặc quan tâm một cách mãnh liệt bởi ai đó hoặc điều gì đó
"His fascination with ancient Egyptian hieroglyphs led him to study archaeology."
Sự mê mẩn với các chữ tượng hình Ai Cập cổ đại đã dẫn dắt anh ấy nghiên cứu khảo cổ học.
Khả năng hoặc quyền năng của ai đó hoặc điều gì đó trong việc thu hút và giữ sự chú ý mãnh liệt
"The sheer fascination of the circus performance captivated the children."
Sức hấp dẫn thuần túy của buổi biểu diễn xiếc đã làm bọn trẻ say mê.