monumental
monumental mang sắc thái biểu đạt sự vượt trội về quy mô hoặc tầm ảnh hưởng, thường gợi lên cảm giác choáng ngợp hoặc kính trọng. Khi dùng để mô tả một thành tựu hay sự kiện, nó nhấn mạnh tính chất lịch sử và giá trị bền vững theo thời gian, tương tự như cách một tượng đài đứng vững trước năm tháng.
Sắc thái ý nghĩa và sự phân biệt
Một điểm đặc biệt quan trọng là monumental có hai hướng nghĩa đối lập hoàn toàn tùy vào ngữ cảnh: tích cực (vĩ đại) và tiêu cực (tai hại). Người học cần lưu ý để tránh nhầm lẫn:
Khi đi với các từ như achievement (thành tựu), discovery (phát hiện), hoặc effort (nỗ lực), nó mang nghĩa là vĩ đại hoặc khổng lồ. Ví dụ: a monumental task (một nhiệm vụ khổng lồ).
Khi đi với các từ như error (sai lầm), failure (thất bại), hoặc stupidity (sự ngu ngốc), nó lại mang nghĩa là tai hại hoặc cực kỳ nghiêm trọng. Ví dụ: a monumental blunder (một sai lầm tai hại).
Khi so sánh với huge hoặc massive, monumental không chỉ nói về kích thước vật lý mà còn nhấn mạnh vào tầm quan trọng hoặc mức độ nghiêm trọng của sự việc. Trong khi huge chỉ đơn thuần là lớn về số lượng, monumental lại mang sức nặng về mặt giá trị hoặc hệ quả.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "khổng lồ" cho cả quy mô vật lý và mức độ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, nếu bạn muốn nhấn mạnh một sai lầm là "khổng lồ" theo nghĩa tiêu cực, hãy dùng monumental thay vì huge để làm nổi bật tính chất thảm họa của nó.
Đúng: a monumental mistake (một sai lầm tai hại)
Ít tự nhiên hơn: a huge mistake (một sai lầm lớn - mức độ nhẹ hơn và ít nhấn mạnh hơn)
Về mặt ngữ pháp, monumental là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Nó không được dùng làm tính từ vị ngữ trong các cấu trúc so sánh thông thường mà chủ yếu dùng để khẳng định một đặc điểm tuyệt đối của đối tượng được nhắc đến.
Ý nghĩa
cực kỳ lớn, ấn tượng, hoặc vĩ đại về số lượng hoặc quy mô
The project required a monumental effort from the entire team.
Dự án đòi hỏi một nỗ lực khổng lồ từ toàn bộ đội ngũ.
có tầm quan trọng, ý nghĩa lớn hoặc có ảnh hưởng lâu dài
The discovery of penicillin was a monumental achievement in medical history.
Việc phát hiện ra penicillin là một thành tựu vĩ đại trong lịch sử y học.
liên quan đến hoặc bao gồm một tượng đài
The city is famous for its monumental architecture and grand plazas.
Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc tượng đài và những quảng trường rộng lớn.
cực kỳ ngu ngốc hoặc gây ra thảm họa
The company's failure to adapt to the digital age was a monumental blunder.
Việc công ty không thích nghi được với thời đại kỹ thuật số là một sai lầm tai hại.