impression
/ɪmˈpɹɛʃən/
Từ này gợi lên hình ảnh của một 'con dấu'—dù là về mặt vật lý, tinh thần hay thông qua một màn trình diễn. Nó mô tả những dấu vết còn sót lại sau một cuộc gặp gỡ hoặc sau khi một lực tác động lên bề mặt. Xét về mặt tâm lý, từ này ám chỉ một cảm giác hời hợt hoặc trực quan hơn là một kết luận dựa trên lý trí. Khác với 'phán xét' (judgment) vốn hàm ý một quyết định cuối cùng, một ấn tượng thường mang tính tạm thời và có thể thay đổi. Khi được dùng với nghĩa bắt chước, từ này chuyển sang hướng biểu diễn. Đây không đơn thuần là sao chép, mà là nắm bắt 'bản chất' hoặc những đặc điểm dễ nhận biết nhất của một người để tạo ra một hình ảnh mô phỏng hài hước. Về mặt vật lý, từ này chỉ một vết lõm hữu hình. Ý nghĩa ở đây nhấn mạnh vào bằng chứng hoặc một dấu vết vĩnh viễn, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp y hoặc nghệ thuật.
Countable when referring to a specific mimicry or a physical mark (an impression). Uncountable when referring to the general effect or influence someone has on others.
Ý nghĩa
Một ý tưởng, cảm giác hoặc ý kiến về ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là điều được hình thành mà không qua suy nghĩ có ý thức hoặc xem xét kỹ lưỡng
"I got the impression that she was unhappy with the decision."
Tôi có ấn tượng rằng cô ấy không hài lòng với quyết định này.
Một dấu vết được tạo ra bằng cách ấn một vật cứng lên một bề mặt mềm hơn
"The fossil left a clear impression of the leaf in the sedimentary rock."
Hóa thạch đã để lại một vết hằn rõ rệt của chiếc lá trong đá trầm tích.
Hành động bắt chước giọng nói hoặc phong thái của một người khác để giải trí
"He does a hilarious impression of the prime minister."
Anh ấy có một màn nhái vị thủ tướng cực kỳ hài hước.
Quá trình in một số lượng bản sao cụ thể của một ấn phẩm trong một đợt
"The first impression of the book sold out within a week."
Lần in đầu tiên của cuốn sách đã bán hết trong vòng một tuần.