genius
genius thường được hiểu phổ biến nhất là để chỉ một người có trí thông minh vượt trội hoặc khả năng sáng tạo phi thường, tương đương với từ "thiên tài" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sắc thái của từ này không chỉ dừng lại ở chỉ số IQ cao mà còn nhấn mạnh vào khả năng tạo ra những điều mới mẻ, đột phá hoặc có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến nhân loại. Khi so sánh với gifted (có năng khiếu), genius mang mức độ mạnh hơn nhiều; trong khi gifted chỉ một người có khả năng tự nhiên tốt hơn mức trung bình, thì genius ám chỉ một cấp độ xuất chúng, hiếm có.
Countable when referring to a person who is brilliant ('She is a genius'). Uncountable when referring to the quality of brilliance itself ('His artistic genius is unmatched') or the spirit of a place.
Ý nghĩa
Năng lực trí tuệ hoặc sáng tạo đặc biệt, hoặc một khả năng thiên bẩm khác
Her genius for mathematics was evident from a very young age.
Thiên phú về toán học của cô ấy đã lộ rõ từ khi còn rất nhỏ.
Một người có trí thông minh hoặc khả năng sáng tạo đặc biệt
Einstein was a scientific genius whose theories changed the world.
Einstein là một thiên tài khoa học với những lý thuyết đã thay đổi thế giới.
Tinh thần đặc trưng hoặc tâm trạng bao trùm của một địa điểm hoặc một thời đại
The architect sought to capture the genius loci, or 'spirit of the place', in his design.
Vị kiến trúc sư đã cố gắng nắm bắt `genius loci`, hay chính là `linh hồn của địa điểm`, trong thiết kế của mình.