exhilaration
sự phấn khích
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự phấn khích
Một cảm giác hào hứng, hạnh phúc hoặc tràn đầy năng lượng
"The exhilarating climb to the summit filled her with a sense of pure exhilaration."
Cuộc leo núi đầy kịch tính lên đến đỉnh cao đã khiến cô ấy rơi vào trạng thái phấn khích tột độ.