wonder
wonder mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp là động từ hay danh từ. Khi là động từ, nó diễn tả trạng thái tâm lý tò mò, băn khoăn hoặc tự hỏi về một điều gì đó chưa rõ ràng. Điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là wonder không đơn thuần là đặt câu hỏi, mà là một quá trình suy ngẫm nội tâm.
Countable when referring to a specific marvel or monument, like the Pyramids. Uncountable when referring to the emotional state of awe.
Ý nghĩa
Cảm thấy tò mò hoặc nghi ngờ về một điều gì đó
I wonder why she left so early.
Tôi tự hỏi tại sao cô ấy lại rời đi sớm như vậy.
Tò mò hoặc suy đoán về điều gì đó
He wondered for a moment if he had made a mistake.
Anh ấy đã băn khoăn trong chốc lát liệu mình có mắc sai lầm hay không.
Một cảm giác ngạc nhiên và ngưỡng mộ
The children looked at the fireworks with wonder.
Lũ trẻ nhìn pháo hoa với sự kinh ngạc.
Một thứ gây ra sự kinh ngạc
The Grand Canyon is a natural wonder.
Hẻm núi Lớn là một kỳ quan thiên nhiên.