sensation
Từ sensation mô tả tác động tức thì và nguyên bản của một kích thích, cho dù đó là phản ứng của dây thần kinh vật lý hay một sự bùng nổ về mặt xã hội. Nó gợi lên một trải nghiệm sống động và đột ngột khiến người ta phải chú ý ngay lập tức.
Thay vì trải qua quá trình suy xét chậm rãi, từ này nhấn mạnh vào những phản ứng mang tính bản năng, diễn ra nhanh chóng và mạnh mẽ.
Đếm được khi đề cập đến một cảm giác vật lý cụ thể như cảm giác châm chích hoặc ớn lạnh. Không đếm được khi nói về khả năng cảm nhận chung hoặc trạng thái trừu tượng của việc được nhận thức.
Ý nghĩa
Cảm giác vật lý nảy sinh từ một tác nhân kích thích các giác quan
"a tingling sensation in the arm"
cảm giác tê rần ở cánh tay
Phản ứng quan tâm và phấn khích rộng rãi gây ra bởi một sự kiện gây sốc hoặc bất ngờ
"The new movie became an overnight sensation."
Bộ phim mới đã trở thành một hiện tượng chấn động chỉ sau một đêm