boring
nhàm chán
Tính từ
Số nhiều: boringsSo sánh hơn: more boringSo sánh nhất: most boring
boring được dùng để mô tả một sự vật, sự việc hoặc con người gây ra cảm giác tẻ nhạt, không thú vị hoặc thiếu sức hấp dẫn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "nhàm chán". Điểm mấu chốt cần lưu ý là boring mô tả đặc điểm của tác nhân gây ra sự chán nản.
Ý nghĩa
Tính từnhàm chán
Gây ra sự thiếu quan tâm hoặc thiếu hào hứng
The lecture was so boring that half the students fell asleep.
Bài giảng quá nhàm chán đến nỗi một nửa số sinh viên đã ngủ gật.