reverence
sự tôn kính / tôn kính
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: reverencesQuá khứ: reverencedPhân từ 2: reverencedV-ing: reverencing
reverence mang sắc thái tôn kính ở mức độ cao nhất, vượt xa sự tôn trọng thông thường. Nó không chỉ là việc công nhận giá trị của một ai đó mà còn bao hàm sự ngưỡng mộ sâu sắc, lòng thành kính, thường gắn liền với các đối tượng thiêng liêng, tôn giáo, hoặc những bậc tiền bối có tầm ảnh hưởng lớn lao.
Ý nghĩa
Danh từsự tôn kính
Một cảm giác tôn trọng sâu sắc và ngưỡng mộ đối với một ai đó hoặc một điều gì đó
"The monks treated the ancient scrolls with deep reverence."
Các nhà sư đối xử với những cuộn bản thảo cổ với sự tôn kính sâu sắc.
Ngoại động từtôn kính
[~ someone][~ something]
Coi một ai đó hoặc một điều gì đó với sự tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc
"Many cultures reverence their ancestors through annual rituals."
Nhiều nền văn hóa tôn kính tổ tiên của họ thông qua các nghi lễ hàng năm.