captivation
sự say mê
Danh từ
captivation mô tả một trạng thái tâm lý khi một người bị thu hút, quyến rũ hoặc mê hoặc đến mức không thể rời mắt hoặc ngừng suy nghĩ về đối tượng đó. Điểm mấu chốt của từ này là sự kết hợp giữa sự ngưỡng mộ sâu sắc và cảm giác bị "chiếm hữu" về mặt tinh thần, khiến người ta rơi vào trạng thái say mê tuyệt đối.
Ý nghĩa
Danh từsự say mê
Trạng thái bị thu hút hoặc quyến rũ hoàn toàn bởi một ai đó hoặc một điều gì đó
The sheer captivation of the audience was evident in their stunned silence.
Sự say mê tuyệt đối của khán giả hiện rõ qua sự im lặng đầy kinh ngạc của họ.