typicality
typicality mô tả đặc điểm hoặc trạng thái của một đối tượng khi nó mang đầy đủ những tính chất đặc trưng nhất, đại diện nhất cho một nhóm hoặc một loại cụ thể. Trong tiếng Việt, từ này thường được hiểu là tính điển hình, dùng để chỉ mức độ mà một ví dụ cụ thể phản ánh đúng bản chất của toàn thể tập hợp.
Ý nghĩa
Phẩm chất hoặc trạng thái đại diện cho một nhóm, giai cấp hoặc loại cụ thể
"The typicality of the sample ensured that the study results were applicable to the general population."
Tính điển hình của mẫu thử đảm bảo rằng kết quả nghiên cứu có thể được khái quát hóa cho toàn bộ quần thể.
Mức độ mà một trường hợp cụ thể phù hợp với các đặc điểm dự kiến của một danh mục
Trong ngôn ngữ học nhận thức, mức độ điển hình của một nguyên mẫu quyết định tốc độ một người phân loại một đối tượng mới.