uniqueness
uniqueness nhấn mạnh vào đặc tính không có bản sao, không thể thay thế hoặc sự khác biệt tuyệt đối so với mọi thứ khác. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tính độc nhất" khi nói về những thứ chỉ có một trên đời (như dấu vân tay, mã định danh) hoặc "sự độc đáo" khi nói về phong cách, tư duy sáng tạo mang đậm dấu ấn cá nhân.
Phân biệt sắc thái sử dụng
Người học cần phân biệt rõ uniqueness với originality. Trong khi uniqueness tập trung vào trạng thái "duy nhất" hoặc "khác biệt" (không giống ai), thì originality lại nhấn mạnh vào tính "nguyên bản", "mới mẻ" hoặc khả năng sáng tạo ra cái mới mà không sao chép từ người khác.
Ví dụ: Một bức tranh có thể có originality vì nó sử dụng kỹ thuật vẽ mới, nhưng uniqueness của nó nằm ở chỗ đó là bản gốc duy nhất hiện tồn trên thế giới.
Lưu ý về ngữ cảnh
Khi sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc kỹ thuật, uniqueness thường đi kèm với các khái niệm về định danh hoặc đặc điểm nhận dạng. Trong văn hóa nghệ thuật, nó lại gợi lên sự quý giá và hiếm có.
Đúng: The uniqueness of the artifact (Tính độc nhất của cổ vật).
Đúng: The uniqueness of her voice (Sự độc đáo trong giọng hát của cô ấy).
Từ này là một danh từ không đếm được, vì vậy không sử dụng mạo từ "a" hoặc dạng số nhiều khi nói về đặc tính chung.
Ý nghĩa
Đặc điểm là thứ duy nhất thuộc loại đó hoặc không giống với bất kỳ thứ gì khác
"The uniqueness of the fingerprint makes it a reliable tool for identification."
Tính độc nhất của dấu vân tay khiến nó trở thành một công cụ đáng tin cậy để nhận dạng.
Trạng thái đặc biệt đáng chú ý, đặc biệt hoặc có đặc điểm riêng biệt
"The artist's work is praised for its creative uniqueness and bold use of color."
Tác phẩm của nghệ sĩ được ca ngợi vì sự độc đáo trong sáng tạo và cách sử dụng màu sắc táo bạo.