mean
/miːn/
Khi đóng vai trò là động từ, từ này đóng vai trò như một chiếc cầu nối giữa một biểu tượng (từ ngữ, cử chỉ, dấu hiệu) và khái niệm mà nó muốn truyền tải. Cách dùng này mang tính trung lập và chức năng, tập trung vào ý định và việc chuyển ngữ.
Khi là tính từ mô tả tính cách, từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Mỹ, nó chủ yếu gợi đến sự độc ác hoặc ác ý. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường thiên về sự keo kiệt hoặc tâm lý ngại chi tiêu tiền bạc.
Trong các ngữ cảnh toán học hoặc triết học, nó đại diện cho điểm chính giữa. Cụm từ golden mean (trung đạo) ngụ ý về sự cân bằng và đức hạnh, đối lập hoàn toàn với sự tiêu cực về cảm xúc khi dùng mean để nói về một ai đó.
Countable when referring to specific mathematical averages in a dataset ('the means used for different groups'). Uncountable when referring to the general statistical concept of the average.
Ý nghĩa
Muốn truyền đạt, biểu thị hoặc đề cập đến một ý tưởng, hình ảnh hoặc ý nghĩa cụ thể
"What do you mean by "efficient" in this context?"
Bạn muốn nói gì về từ `efficient` trong ngữ cảnh này?
Dẫn đến một hậu quả hoặc kết quả cụ thể; biểu thị
"A red light means that the driver must stop."
Đèn đỏ có nghĩa là người lái xe phải dừng lại.
Có bản chất không tử tế, hằn học hoặc độc ác
"It was very mean of him to mock her mistake."
Anh ta thật xấu tính khi chế nhạo sai lầm của cô ấy.
Keo kiệt hoặc không hào phóng với tiền bạc
"He is too mean to buy his own children new clothes."
Ông ấy quá keo kiệt để mua quần áo mới cho chính con cái mình.
Giá trị trung bình của một tập hợp các số
"Calculate the mean of these five test scores."
Hãy tính số trung bình của năm điểm kiểm tra này.
Có chất lượng, số lượng hoặc kích thước trung bình; vừa phải
"The golden mean is the ideal moderate middle between two extremes."
Trung đạo là điểm cân bằng lý tưởng giữa hai thái cực.